peking man

peking man

A museum visitor looks at a display of Peking Man fossils.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Người vượn Bắc Kinh: "Peking Man" tên gọi của một nhóm hóa thạch người vượn cổ đại (thuộc loài Homo erectus) được phát hiện gần Bắc Kinh, Trung Quốc, vào đầu thế kỷ 20. Những hóa thạch này đã bị thất lạc trong Thế chiến thứ II.

dụ sử dụng
  • (Sự phát hiện ra Người vượn Bắc Kinh đã cung cấp bằng chứng quan trọng cho sự tiến hóa của loài người.)
  • (Nhiều hóa thạch gốc của Người vượn Bắc Kinh đã bị thất lạc trong Thế chiến thứ II.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peking Man site": khu vực khảo cổ học nơi tìm thấy hóa thạch Người vượn Bắc Kinh (hang Chu Khẩu Điếm).

    • The Peking Man site is a UNESCO World Heritage site. (Khu vực Người vượn Bắc Kinh một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
  • "Peking Man skull": hộp sọ của Người vượn Bắc Kinh, một trong những phát hiện quan trọng nhất.

    • The Peking Man skull showed a brain capacity of about 1,000 cubic centimeters. (Hộp sọ Người vượn Bắc Kinh cho thấy dung tích não khoảng 1.000 cm khối.)
Biến thể từ gần giống
  • Peking: tên của Bắc Kinh (thủ đô Trung Quốc), hiện nay thường được viết "Beijing".
  • Homo erectus: loài người vượn đứng thẳng, Người vượn Bắc Kinh thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Sinanthropus pekinensis: tên khoa học của Người vượn Bắc Kinh (hiện nay không còn được sử dụng rộng rãi).
  • Beijing Man: tên gọi tương tự nhưng dùng tên hiện đại của thành phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng:
    • To be associated with Peking Man: được liên kết với Người vượn Bắc Kinh.
      • Many tools were found associated with Peking Man. (Nhiều công cụ đã được tìm thấy liên quan đến Người vượn Bắc Kinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Peking Man".